Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aiglet




aiglet
['eiglit]
Cách viết khác:
aglet
['æglit]
như aglet


/'æglit/ (aiglet) /'eiglet/

danh từ
miếng kim loại bịt đầu dây (dây giày...)
(như) aiguillette
(thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aiglet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "aiglet"
    aglet aiglet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.