Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aides-de-camp




aides-de-camp
Xem aide-de-camp


/'eiddə'ka:ɳ/ (aide) /eid/

danh từ, số nhiều aides-de-camp
(quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận

Related search result for "aides-de-camp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.