Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ah




ah
[ɑ:]
thán từ
a!, chà!, chao!, ôi chao!


/ɑ:/

thán từ
a!, chà!, chao!, ôi chao!

Related search result for "ah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.