Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aguish




aguish
['eigju:i∫]
tính từ
(thuộc) bệnh sốt rét; gây bệnh sốt rét
mắc bệnh sốt rét
thất thường, không đều, từng cơn


/'eigju:iʃ/

tính từ
(thuộc) bệnh sốt rét; gây bệnh sốt rét
mắc bệnh sốt rét
thất thường, không đều, từng cơn

Related search result for "aguish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.