Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agreeable




agreeable
[ə'gri:əbl]
tính từ
dễ chịu, dễ thương
agreeable weather
thời tiết dễ chịu
agreeable voice
giọng dễ thương
(thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý
to be agreeable to someone's proposal
sẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
agreeable to hợp với, thích hợp với
to be agreeable to the taste
hợp với với sở thích
to make oneself agreeable to somebody
cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai


/ə'griəbl/

tính từ
dễ chịu, dễ thương
agreeable weather thời tiết dễ chịu
agreeable voice giọng dễ thương
vừa ý, thú, khoái
(thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý
to be agreeable to someone's proposal sẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
agreeable to hợp với, thích hợp với
to be agreeable to the taste hợp với với sở thích !to make oneself agreeable to somebody
cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agreeable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.