Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agrément




agrément
[,ægre'ma:η]
tính từ
(ngoại giao) sự chấp thuận (nhận một đại diện (ngoại giao))


/,ægre'ma:ɳ/

tính từ
(ngoại giao) sự chấp thuận (nhận một đại diện ngoại giao)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.