Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agonizing




agonizing
['ægənaiziη]
Cách viết khác:
agonising
['ægənaiziη]
tính từ
gây đau đớn, gây khổ sở
an agonizing pain/delay/decision
một nỗi đau/sự trì hoãn/quyết định gây khổ sở


/'ægənaiziɳ/

tính từ
làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.