Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agglomerate




agglomerate
[ə'glɔmərit]
tính từ
tích tụ, chất đống
(hoá học) kết tụ
danh từ
(địa lý) khối liên kết
(hoá học) khối kết tụ
động từ
tích tụ lại, chất đống lại


/ə'glɔmərit/

tính từ
tích tụ, chất đống
(hoá học) kết tụ

danh từ
địa khối liên kết
(kỹ thuật) sản phẩm thiêu kết
(hoá học) khối kết tụ

động từ
tích tụ lại, chất đống lại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.