Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ageless




ageless
['eidʒlis]
tính từ
trẻ mãi không già
(thơ ca) mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn
as ageless as the sun
trẻ mãi như mặt trời


/'eidʤlis/

tính từ
trẻ mãi không già
(thơ ca) mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.