Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afterlight




afterlight
['ɑ:ftəlait]
danh từ
(sân khấu) ánh sáng phía sau
cái mãi về sau mới được sáng tỏ


/'ɑ:ftəlait/

danh từ
(sân khấu) ánh sáng phía sau
cái mãi về sau mới được sáng tỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.