Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
after-grass




after-grass
['ɑ:ftəgrɑ:s]
danh từ
cỏ mọc lại, cọ tái sinh


/'ɑ:ftəgrɑ:s/

danh từ
cỏ mọc lại, cọ tái sinh

Related search result for "after-grass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.