Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aft




aft
[ɑ:ft]
phó từ
ở cuối tàu, ở đuôi tàu
fore and aft
từ đầu đến đuôi tàu, từ đằng mũi đến đằng lái tàu


/ɑ:ft/

tính từ & phó từ
ở cuối tàu, ở đuôi tàu
for and aft từ đầu đến đuôi tàu, từ đằng mũi đến đằng lái tàu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.