Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aforegoing




aforegoing
[ə'fɔ:gouiη]
tính từ
xảy ra trước đây


/ə'fɔ:gouiɳ/

tính từ
xảy ra trước đây


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.