Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affreightment




affreightment
[ə'freitmənt]
danh từ
(hàng hải) sự thuê tàu chở hàng
contract of affreightment
giao kèo thuê tàu chở hàng


/ə'freitmənt/

danh từ
(hàng hải) sự thuê tàu, chở hàng
contract of affreightment giao kèo thuê tàu chở hàng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.