Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
affiance




affiance
[ə'faiəns]
ngoại động từ
đính hôn, hứa hôn
to be affianced to someone
đã hứa hôn với ai


/ə'faiəns/

danh từ
( in, on) sự tin, sự tín nhiệm
lễ ăn hỏi, lễ đính hôn

ngoại động từ
(thường) dạng bị động đính hôn, hứa hôn
to be affianced do someone đã hứa hôn với ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "affiance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.