Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aeration




aeration
[eə'rei∫n]
danh từ
sự làm thông, sự quạt gió
cho hơi vào, cho khí cacbonic vào
(y học) sự làm cho (máu) lấy oxy
làm cho hả mùi (sữa)


/,eiə'reiʃn/

danh từ
sự làm thông, sự quạt gió
cho hơi vào, cho khí cacbonic vào
(y học) sự làm cho (máu) lấy oxy
làm cho hả mùi (sữa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.