Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aegis


/'i:dʤis/

danh từ

sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ

    under the aegis of dưới sự che chở của


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aegis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.