Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adulteration




adulteration
[ə,dʌltə'rei∫n]
danh từ
sự pha, sự pha trộn
vật bị pha trộn
sự làm giả, sự giả mạo (tiền...)


/ə,dʌltə'reiʃn/

danh từ
sự pha, sự pha trộn
vật bị pha trộn
sự làm giả, sự giả mạo (tiền...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.