Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
administrate




administrate
[əd'ministreit]
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trông nom, quản lý; cai quản, cai trị


/əd'ministreit/

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trông nom, quản lý; cai quản, cai trị


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.