Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adjutage




adjutage
['ædʒutidʒ]
Cách viết khác:
ajutage
['ædʒutidʒ]
danh từ
ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)


/'ædʤutidʤ/ (ajutage) /'ædʤutidʤ/

danh từ
ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)

Related search result for "adjutage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.