Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adherence




adherence
[əd'hiərəns]
danh từ
sự dính chặt, sự bám chặt
sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái...)
sự tôn trọng triệt để; sự trung thành với, sự gắn bó với; sự giữ vững (ý kiến, lập trường...)



(Tech) dính; độ dính


top tập hợp các điểm dính
a. of a set (cái) bao đóng của một tập hợp

/əd'hiərəns/

danh từ
sự dính chặt, sự bám chặt
sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái...)
sự tôn trọng triệt để; sự trung thành với, sự gắn bó với; sự giữ vững (ý kiến, lập trường...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.