Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adespota




adespota
[ə'despətə]
danh từ số nhiều
những tác phẩm khuyết danh


/ə'despətə/

danh từ số nhiều
những tác phẩm khuyết danh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.