Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adam




adam
['ædəm]
danh từ
A-dam (con người đầu tiên, thuỷ tổ loài người)
Adam's ale (wine)
nước, nước lã
Adam's apple
(giải phẫu) trái cổ
not to know someone from Adam
không biết mặt mũi như thế nào
the old Adam
tình trạng già yếu quá rồi (của người)


/'ædəm/

danh từ
A-dam (con người đầu tiên, thuỷ tổ loài người) !Adam's ale (wine)
nước, nước lã !Adam's apple
(giải phẫu) trái cổ !not to know someones from Adam
không biết mặt mũi như thế nào !the old Adam
tình trạng già yếu quá rồi (của người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.