Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
actualize




actualize
['æktjuəlaiz]
Cách viết khác:
actualise
['æktjuəlaiz]
ngoại động từ
thực hiện, biến thành hiện thực
(nghệ thuật) mô tả rất hiện thực


/'æktjuəlaiz/ (actualise) /'æktjuəlaiz/

ngoại động từ
thực hiện, biến thành hiện thực
(nghệ thuật) mô tả rất hiện thực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "actualize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.