Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
actualization




actualization
[,æktjuəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
actualisation
[,æktjuəlai'zei∫n]
danh từ
sự thực hiện, sự biến thành hiện thực


/,æktjuəlai'zeiʃn/

danh từ
sự thực hiện, sự biến thành hiện thực

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.