Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
actual





actual
['æktjuəl]
tính từ
thực sự; có thật; trên thực tế
what were his actual words?
lời anh ta nói thực ra là gì?
the actual cost was much higher than we had expected
giá thực tế cao hơn nhiều so với dự tính của chúng tôi
he looks older than me, but in actual fact he's my junior by five years
anh ta có vẻ già hơn tôi, nhưng thực ra lại kém tôi năm tuổi
hiện tại, hiện thời; hiện nay
actual customs
những phong tục hiện thời
in the actual state of Europe
trong tình hình hiện nay ở Châu Âu



(Tech) thực tế, thực tại, thực; hiện tại


thực, thực tại

/'æktjuəl/

tính từ
thật sự, thật, thực tế, có thật
actual capital vốn thực có
an actual fact sự việc có thật
hiện tại, hiện thời; hiện nay
actual customs những phong tục hiện thời
in the actual states of Europe trong tình hình hiện nay ở Châu Âu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "actual"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.