Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
actinometer




actinometer
[,ækti'nɔmitə]
danh từ
(vật lý) thiết bị đo nhật xạ
(vật lý), (hoá học) thiết bị đo quang hoá



(Tech) nhật xạ kế, quang hóa kế

/,ækti'nɔmitə/

danh từ
(vật lý) cái đo nhật xạ
(vật lý), (hoá học) cái đo quang hoá

Related search result for "actinometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.