Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acquaintanceship




acquaintanceship
[ə'kweintən∫ip]
danh từ
sự quen biết


/ə'kweintənʃip/

danh từ
sự quen biết


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.