Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acidify




acidify
[ə'sidifai]
ngoại động từ
Axit hoá
nội động từ
thành axit, hoá chua


/ə'sidifai/

ngoại động từ
Axit hoá

nội động từ
thành axit, hoá chua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acidify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.