Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acetous




acetous
['æsitəs]
tính từ
chua, có vị giấm


/'æsitəs/

tính từ
chua, có vị giấm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acetous"
  • Words pronounced/spelled similarly to "acetous"
    acetic acetous

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.