Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acerous




acerous
['æsirəs]
Cách viết khác:
acerose
['æsirous]
như acerose


/'æsirous/ (acerous) /'æsirəs/

tính từ
(thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)

Related search result for "acerous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.