Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acerose




acerose
['æsirous]
Cách viết khác:
acerous
['æsirəs]
tính từ
(thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)


/'æsirous/ (acerous) /'æsirəs/

tính từ
(thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acerose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.