Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accruement




accruement
[ə'kru:mənt]
Cách viết khác:
accrual
[ə'kru:əl]
như accrual


/ə'kru:əl/ (accruement) /ə'kru:mənt/

danh từ
sự dồn lại, sự tích lại
số lượng dồn lại, số lượng tích lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accruement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.