Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accounting





accounting
[ə'kauntiη]
danh từ
sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)
sự giải thích
there is no accounting for his behaviour
không thể nào giải thích được thái độ đối xử của hắn



(Tech) kế toán; quyết toán, thanh toán; tính tiền

/ə'kauntiɳ/

danh từ
sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)
sự giải thích
there is no accounting for his behavious không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accounting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.