Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accountancy




accountancy
[ə'kauntənsi]
danh từ
nghề kế toán


/ə'kauntənsi/

danh từ
nghề kế toán

Related search result for "accountancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.