Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accidental




accidental
[,æksi'dentl]
tính từ
tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ
an accidental meeting with a friend
một cuộc gặp gỡ tình cờ với người bạn
a verdict of accidental death
một bản phán quyết về vụ đột tử
danh từ
cái phụ, cái không chủ yếu
(âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường



(Tech) rũi ro; phụ


ngẫu nhiên

/,æksi'dentl/

tính từ
tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ
phụ, phụ thuộc, không chủ yếu

danh từ
cái phụ, cái không chủ yếu
(âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường

Related search result for "accidental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.