Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acceptation




acceptation
[,æksep'tei∫n]
danh từ
ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)


/,æksep'teiʃn/

danh từ
ý nghĩa đặc biệt (của một từ, thành ngữ)
nghĩa được thừa nhận (của một từ, thành ngữ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.