Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acarus




acarus
['ækərəs]
danh từ, số nhiều acari
(động vật học) cái ghẻ


/'ækərəs/

danh từ, số nhiều acari
(động vật học) cái ghẻ

Related search result for "acarus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.