Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acacia




acacia
[ə'kei∫ə]
danh từ
(thực vật học) cây keo


/ə'keiʃə/

danh từ
(thực vật học) giống cây keo

Related search result for "acacia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.