Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abstergent




abstergent
[əb'stə:dʒnt]
tính từ
tẩy, làm sạch
danh từ
(y học) thuốc làm sạch (vết thương)


/əb'stə:dʤnt/

tính từ
tẩy, làm sạch

danh từ
(y học) thuốc làm sạch (vết thương)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.