Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
absinthe





absinthe
['æbsinθ]
Cách viết khác:
absinth
['æbsinθ]
như absinth


/'æbsinθ/ (absinthe) /'æbsinθ/

danh từ
cây apxin, cây ngải đắng
tinh dầu apxin
rượu apxin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "absinthe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.