Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abridgement




abridgement
[ə'bridʒmənt]
Cách viết khác:
abridgment
[ə'bridʒmənt]
như abridgment


/ə'bridʤmənt/ (abridgement) /ə'bridʤmənt/

danh từ
sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt
sự hạn chế, sự giảm bớt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abridgement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.