Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abortifacient




abortifacient
[ə,bɔ:ti'fei∫ənt]
tính từ
phá thai, làm sẩy thai
danh từ
thuốc phá thai


/ə'bɔ:ti'feiʃənt/

tính từ
phá thai, làm sẩy thai

danh từ
thuốc phá thai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.