Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abode


/ə'boud/

danh từ

nơi ở

    to take up (make) one's abode

    of no fixed abode không có chỗ ở nhất định

sự ở lại, sự lưu lại

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của abide


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abode"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.