Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abeyant




abeyant
[ə'beiənt]
tính từ
tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động


/ə'beiənt/

tính từ
tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động

Related search result for "abeyant"
  • Words pronounced/spelled similarly to "abeyant"
    abeyant abient

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.