Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abash




abash
[ə'bæ∫]
ngoại động từ
làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống


/ə'bæʃ/

ngoại động từ
làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

Related search result for "abash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.