Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abandoner




abandoner
[ə'bændənə]
danh từ
(pháp lý) người rút đơn


/ə'bændənə/

danh từ
(pháp lý) người rút đơn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.