Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
a.m.




a.m.
['ei'em]
phó từ
(xem) ante meridiem


/'ei'em/

phó từ
(xem) ante_meridiem

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "a.m."

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.