Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
a-going




a-going
[ə'gouiη]
tính từ & phó từ
đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
to set a-going
cho chuyển động, cho chạy (máy...)


/ə'gouiɳ/

tính từ & phó từ
đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
to set a-going cho chuyển động, cho chạy (máy...)

Related search result for "a-going"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.