Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scotch whisky




danh từ
loại rượu úytki chưng cất ở Xcốt-len



scotch+whisky
['skɔt∫'wiski]
danh từ
loại rượu úytki chưng cất ở Xcốt-len



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.